physics

/ˈfɪzɪks/
Âm tiết phy·sics
Trọng âm PHY-sics

Phân tích Phonics

phy
/fɪ/
ph = f
sics
/zɪks/
x=ks

Nghĩa

vật lý học

Tham chiếu phát âm

💡

phy=/fɪ/ (fish) + sics=/zɪks/ (six)

Ví dụ

Physics helps us understand how the universe works.

Vật lý giúp chúng ta hiểu cách vũ trụ vận hành.