physical
/ˈfɪzɪkəl/
Âm tiết phys·i·cal
Trọng âm PHYS-i-cal
Phân tích Phonics
phys
/fɪz/
âm ph
i
/ɪ/
i ngắn
cal
/kəl/
schwa
Nghĩa
thuộc về cơ thể; vật chất; vật lý
Tham chiếu phát âm
💡
phys=/fɪz/(physics) + i=/ɪ/(sit) + cal=/kəl/(medical)
Ví dụ
Regular exercise is good for your physical health.
Tập thể dục đều đặn rất tốt cho sức khỏe thể chất.