petty
/ˈpɛti/
Âm tiết pet·ty
Trọng âm PET-ty
Phân tích Phonics
pet
/pɛt/
e ngắn
ty
/ti/
y âm i
Nghĩa
nhỏ nhặt; hẹp hòi
Tham chiếu phát âm
💡
pet=/pɛt/(pet) + ty=/ti/(city)
Ví dụ
He was upset over a petty mistake.
Anh ấy bực mình vì một lỗi nhỏ.