pet
/pet/
Âm tiết pet
Trọng âm PET
Phân tích Phonics
p
/p/
th vô thanh
e
/e/
nguyên âm ngắn
t
/t/
th vô thanh
Nghĩa
thú cưng
Tham chiếu phát âm
💡
p=/p/(pen) + e=/e/(bed) + t=/t/(tea)
Ví dụ
She has a cute pet at home.
Cô ấy có một thú cưng dễ thương ở nhà.