pessimism

/ˈpesɪmɪzəm/
Âm tiết pes·si·mism
Trọng âm PES-si-mism

Phân tích Phonics

pes
/pes/
e ngắn
si
/sɪ/
i ngắn
mism
/mɪzəm/
schwa

Nghĩa

chủ nghĩa bi quan, khuynh hướng nhìn mọi việc theo hướng xấu

Tham chiếu phát âm

💡

pes=/pes/(pest) + si=/sɪ/(sit) + mism=/mɪzəm/(criticism)

Ví dụ

His pessimism made it hard for him to see new opportunities.

Chủ nghĩa bi quan của anh ấy khiến anh khó nhìn thấy cơ hội mới.