persecution

/ˌpɜːrsɪˈkjuːʃən/
Âm tiết per·se·cu·tion
Trọng âm per-se-CU-tion

Phân tích Phonics

per
/pɜːr/
âm er
se
/sɪ/
i ngắn
cu
/kjuː/
u_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

sự đàn áp, ngược đãi tàn bạo (thường vì niềm tin hay thân phận)

Tham chiếu phát âm

💡

per=/pɜːr/(person) + se=/sɪ/(sister) + cu=/kjuː/(cute) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

The group fled the country to escape religious persecution.

Nhóm người đó rời khỏi đất nước để trốn tránh sự đàn áp tôn giáo.