perplex

/pərˈplɛks/
Âm tiết per·plex
Trọng âm per-PLEX

Phân tích Phonics

per
/pər/
r控元音
plex
/plɛks/
e ngắn

Nghĩa

làm bối rối, làm hoang mang

Tham chiếu phát âm

💡

per=/pər/(perhaps) + plex=/plɛks/(complex)

Ví dụ

The sudden question seemed to perplex him.

Câu hỏi bất ngờ đó khiến anh ấy bối rối.