perish

/ˈperɪʃ/
Âm tiết per·ish
Trọng âm PER-ish

Phân tích Phonics

per
/per/
er uốn lưỡi
ish
/ɪʃ/
i ngắn

Nghĩa

chết; bị tiêu diệt

Tham chiếu phát âm

💡

per=/per/ (berry) + ish=/ɪʃ/ (fish)

Ví dụ

Many plants will perish without enough water.

Nhiều loài cây sẽ chết nếu không có đủ nước.