perceptive
/pərˈsɛptɪv/
Âm tiết per·cep·tive
Trọng âm per-CEP-tive
Phân tích Phonics
per
/pər/
schwa r
cep
/sɛp/
c mềm
tive
/tɪv/
i ngắn
Nghĩa
nhạy bén, tinh ý
Tham chiếu phát âm
💡
per=/pər/(perhaps) + cep=/sɛp/(except) + tive=/tɪv/(active)
Ví dụ
She is a perceptive student who notices small details.
Cô ấy là một học sinh nhạy bén, dễ dàng nhận ra những chi tiết nhỏ.