penetrate
/ˈpɛnətreɪt/
Âm tiết pen·e·trate
Trọng âm PEN-e-trate
Phân tích Phonics
pen
/pɛn/
e ngắn
e
/ə/
schwa
trate
/treɪt/
a_e dài
Nghĩa
xuyên qua; thâm nhập
Tham chiếu phát âm
💡
pen=/pɛn/(pen) + e=/ə/(taken) + trate=/treɪt/(straight)
Ví dụ
The light can penetrate the water easily.
Ánh sáng có thể xuyên qua mặt nước một cách dễ dàng.