pendulum

/ˈpɛn.dʒə.ləm/
Âm tiết pen·du·lum
Trọng âm PEN-du-lum

Phân tích Phonics

pen
/pɛn/
e ngắn
du
/dʒə/
schwa
lum
/ləm/
schwa

Nghĩa

con lắc

Tham chiếu phát âm

💡

pen=/pɛn/(pen) + du=/dʒə/(educate弱读) + lum=/ləm/(column)

Ví dụ

The pendulum of the clock swings every second.

Con lắc của chiếc đồng hồ đung đưa mỗi giây.