pending

/ˈpendɪŋ/
Âm tiết pen·ding
Trọng âm PEN-ding

Phân tích Phonics

pen
/pen/
e ngắn
ding
/dɪŋ/
ng mũi

Nghĩa

đang chờ xử lý; chưa quyết định

Tham chiếu phát âm

💡

pen=/pen/(pen) + ding=/dɪŋ/(ding)

Ví dụ

The approval is still pending.

Sự phê duyệt vẫn đang chờ xử lý.