penalty
/ˈpenəlti/
Âm tiết pen·al·ty
Trọng âm PEN-al-ty
Phân tích Phonics
pen
/pen/
e ngắn
al
/əl/
schwa
ty
/ti/
y dài
Nghĩa
hình phạt; án phạt; (thể thao) quả phạt
Tham chiếu phát âm
💡
pen=/pen/(pen) + al=/əl/(animal) + ty=/ti/(city)
Ví dụ
The player received a penalty for breaking the rules.
Cầu thủ đó bị phạt vì vi phạm luật.