pelican

/ˈpɛlɪkən/
Âm tiết pel·i·can
Trọng âm PEL-i-can

Phân tích Phonics

pel
/pɛl/
e ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
can
/kən/
schwa

Nghĩa

chim bồ nông, loài chim nước lớn có mỏ dài và túi cổ

Tham chiếu phát âm

💡

pel=/pɛl/(bell) + i=/ɪ/(sit) + can=/kən/(cotton)

Ví dụ

The pelican caught a fish near the shore.

Con bồ nông bắt được một con cá gần bờ.