peep

/piːp/
Âm tiết peep
Trọng âm PEEP

Phân tích Phonics

p
/p/
th vô thanh
ee
/iː/
e dài
p
/p/
th vô thanh

Nghĩa

liếc nhìn; nhìn trộm

Tham chiếu phát âm

💡

ee=/iː/(see) + p=/p/(pen)

Ví dụ

She took a quick peep through the door.

Cô ấy liếc nhìn nhanh qua cánh cửa.