peel

/piːl/
Âm tiết peel
Trọng âm PEEL

Phân tích Phonics

p
/p/
th vô thanh
ee
/iː/
âm tên chữ
l
/l/
âm cuối

Nghĩa

gọt vỏ; vỏ

Tham chiếu phát âm

💡

p=/p/(pen) + ee=/iː/(see) + l=/l/(ball)

Ví dụ

Please peel the apple before eating it.

Hãy gọt vỏ quả táo trước khi ăn.