pearl
/pɜːrl/
Âm tiết pearl
Trọng âm PEARL
Phân tích Phonics
p
/p/
âm k
ear
/ɜːr/
r控元音
l
/l/
th vô thanh
Nghĩa
ngọc trai
Tham chiếu phát âm
💡
p=/p/(pen) + ear=/ɜːr/(heard) + l=/l/(lamp)
Ví dụ
She wore a necklace made of pearls.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng ngọc trai.