peanut

/ˈpiːnʌt/
Âm tiết pea·nut
Trọng âm PEA-nut

Phân tích Phonics

pea
/piː/
e dài
nut
/nʌt/
u ngắn

Nghĩa

đậu phộng

Tham chiếu phát âm

💡

pea=/piː/(pea) + nut=/nʌt/(nut)

Ví dụ

I like peanut butter on toast.

Tôi thích bơ đậu phộng phết lên bánh mì nướng.