peach
/piːtʃ/
Âm tiết peach
Trọng âm PEACH
Phân tích Phonics
pea
/piː/
e dài
ch
/tʃ/
ch /tʃ/
Nghĩa
quả đào
Tham chiếu phát âm
💡
pea=/piː/(pea) + ch=/tʃ/(chair)
Ví dụ
I ate a sweet peach after lunch.
Tôi ăn một quả đào ngọt sau bữa trưa.