peaceful
/ˈpiːsfəl/
Âm tiết peace·ful
Trọng âm PEACE-ful
Phân tích Phonics
peace
/piːs/
e dài
ful
/fəl/
schwa
Nghĩa
yên bình, thanh thản
Tham chiếu phát âm
💡
peace=/piːs/(peace) + ful=/fəl/(beautiful)
Ví dụ
It is a peaceful place to relax.
Đó là một nơi yên bình để thư giãn.