patronise
/ˈpætrənaɪz/
Âm tiết pa·tron·ise
Trọng âm PA-tron-ise
Phân tích Phonics
pa
/pæ/
a ngắn
tron
/trən/
schwa
ise
/aɪz/
i_e dài
Nghĩa
đối xử kẻ cả; bảo trợ hoặc thường xuyên lui tới
Tham chiếu phát âm
💡
pa=/pæ/(pat) + tron=/trən/(patron) + ise=/aɪz/(rise)
Ví dụ
She felt he was patronising her during the meeting.
Cô ấy cảm thấy anh ta nói chuyện với mình theo kiểu kẻ cả trong cuộc họp.