patch
/pætʃ/
Âm tiết patch
Trọng âm PATCH
Phân tích Phonics
p
/p/
th vô thanh
a
/æ/
a ngắn
tch
/tʃ/
âm tch
Nghĩa
miếng vá; mảng nhỏ
Tham chiếu phát âm
💡
pa=/pæ/(pan) + tch=/tʃ/(watch)
Ví dụ
She put a patch on her jacket.
Cô ấy vá một miếng lên áo khoác.