passive

/ˈpæsɪv/
Âm tiết pas·sive
Trọng âm PAS-sive

Phân tích Phonics

pass
/pæs/
a ngắn
ive
/ɪv/
i ngắn

Nghĩa

bị động; thụ động

Tham chiếu phát âm

💡

pass=/pæs/(pass) + ive=/ɪv/(give)

Ví dụ

The sentence is written in the passive voice.

Câu này được viết ở thể bị động.