partly
/ˈpɑrtli/
Âm tiết part·ly
Trọng âm PART-ly
Phân tích Phonics
part
/pɑrt/
âm ar
ly
/li/
trạngtừ-ly
Nghĩa
một phần; không hoàn toàn
Tham chiếu phát âm
💡
part=/pɑrt/(part) + ly=/li/(happily)
Ví dụ
The success was partly due to teamwork.
Thành công đó một phần là nhờ làm việc nhóm.