partisan
/ˈpɑːr.tɪ.zən/
Âm tiết par·ti·san
Trọng âm PAR-ti-san
Phân tích Phonics
par
/pɑːr/
ar uốn lưỡi
ti
/tɪ/
i ngắn
san
/zən/
schwa
Nghĩa
người ủng hộ mạnh mẽ một đảng phái hay quan điểm
Tham chiếu phát âm
💡
par=/pɑːr/(car) + ti=/tɪ/(tip) + san=/zən/(dozen)
Ví dụ
The news channel was criticized for its partisan reporting.
Kênh tin tức đó bị chỉ trích vì đưa tin mang tính đảng phái.