partially
/ˈpɑrʃəli/
Âm tiết par·tial·ly
Trọng âm PAR-tial-ly
Phân tích Phonics
par
/pɑr/
âm ar
tial
/ʃəl/
đuôi tion
ly
/li/
trạngtừ-ly
Nghĩa
một phần; không hoàn toàn
Tham chiếu phát âm
💡
par=/pɑr/(park) + tial=/ʃəl/(special) + ly=/li/(quickly)
Ví dụ
The road is partially closed due to construction.
Con đường bị đóng một phần do thi công.