partial

/ˈpɑːrʃəl/
Âm tiết par·tial
Trọng âm PAR-tial

Phân tích Phonics

par
/pɑr/
âm ar
ti
/ʃ/
liên quan -tion
al
/əl/
schwa

Nghĩa

một phần; thiên vị

Tham chiếu phát âm

💡

par=/pɑr/(park) + ti=/ʃ/(nation) + al=/əl/(animal)

Ví dụ

The report gives only a partial explanation of the problem.

Báo cáo chỉ đưa ra lời giải thích một phần cho vấn đề.