parrot

/ˈpærət/
Âm tiết par·rot
Trọng âm PAR-rot

Phân tích Phonics

par
/pær/
a ngắn
rot
/rət/
schwa

Nghĩa

con vẹt

Tham chiếu phát âm

💡

par=/pær/(parent) + rot=/rət/(carrot)

Ví dụ

The parrot can repeat simple words.

Con vẹt có thể lặp lại những từ đơn giản.