parent
/ˈpɛrənt/
Âm tiết par·ent
Trọng âm PAR-ent
Phân tích Phonics
par
/pɛr/
er uốn lưỡi
ent
/ənt/
schwa
Nghĩa
cha hoặc mẹ
Tham chiếu phát âm
💡
par=/pɛr/(pair) + ent=/ənt/(student)
Ví dụ
She is a caring parent.
Cô ấy là một người cha mẹ chu đáo.