pardon
/ˈpɑrdən/
Âm tiết par·don
Trọng âm PAR-don
Phân tích Phonics
par
/pɑr/
âm ar
don
/dən/
schwa
Nghĩa
tha thứ; xin nhắc lại (lịch sự)
Tham chiếu phát âm
💡
par=/pɑr/(park) + don=/dən/(garden)
Ví dụ
Please pardon me for being late.
Xin hãy tha thứ cho tôi vì đến muộn.