parcel

/ˈpɑːrsəl/
Âm tiết par·cel
Trọng âm PAR-cel

Phân tích Phonics

par
/pɑːr/
âm ar
cel
/səl/
c mềm+schwa

Nghĩa

bưu kiện; gói hàng

Tham chiếu phát âm

💡

par=/pɑːr/(park) + cel=/səl/(cancel)

Ví dụ

The parcel arrived this morning.

Bưu kiện đã đến vào sáng nay.