paralyze
/ˈpærəlaɪz/
Âm tiết par·a·lyze
Trọng âm PAR-a-lyze
Phân tích Phonics
par
/pær/
ar uốn lưỡi
a
/ə/
schwa
lyze
/laɪz/
y dài
Nghĩa
làm tê liệt, làm bất động
Tham chiếu phát âm
💡
par=/pær/(parent) + a=/ə/(about) + lyze=/laɪz/(analyze)
Ví dụ
Fear can paralyze people in emergencies.
Nỗi sợ có thể làm con người tê liệt trong tình huống khẩn cấp.