paralysis
/pəˈrælɪsɪs/
Âm tiết pa·ral·y·sis
Trọng âm pa-RAL-y-sis
Phân tích Phonics
pa
/pə/
schwa
ral
/ræl/
a ngắn
y
/ɪ/
y ngắn
sis
/sɪs/
i ngắn
Nghĩa
sự tê liệt
Tham chiếu phát âm
💡
pa=/pə/(a trong ago) + ral=/ræl/(rally) + y=/ɪ/(myth) + sis=/sɪs/(sister)
Ví dụ
The accident caused partial paralysis in his left arm.
Vụ tai nạn đã gây ra tình trạng tê liệt một phần ở cánh tay trái của anh ấy.