paradox
/ˈpærəˌdɑːks/
Âm tiết par·a·dox
Trọng âm PAR-a-dox
Phân tích Phonics
par
/pær/
âm ar
a
/ə/
schwa
dox
/dɑːks/
âm ar
Nghĩa
nghịch lý, điều nghe có vẻ mâu thuẫn nhưng có thể đúng
Tham chiếu phát âm
💡
par=/pær/(parrot) + a=/ə/(about) + dox=/dɑːks/(box)
Ví dụ
It is a paradox that technology saves time but makes us busier.
Công nghệ giúp tiết kiệm thời gian nhưng lại khiến chúng ta bận rộn hơn, đó là một nghịch lý.