pants

/pænts/
Âm tiết pants
Trọng âm PANTS

Phân tích Phonics

p
/p/
th vô thanh
a
/æ/
a ngắn
n
/n/
âm ng
ts
/ts/
hỗn hợp phụ âm

Nghĩa

quần (dài)

Tham chiếu phát âm

💡

p=/p/(pen) + a=/æ/(cat) + n=/n/(net) + ts=/ts/(cats)

Ví dụ

These pants are too big for me.

Chiếc quần này quá rộng đối với tôi.