pant

/pænt/
Âm tiết pant
Trọng âm PANT

Phân tích Phonics

p
/p/
th vô thanh
a
/æ/
a ngắn
n
/n/
âm ng
t
/t/
th vô thanh

Nghĩa

thở hổn hển; sự thở gấp

Tham chiếu phát âm

💡

p=/p/(pen) + a=/æ/(cat) + n=/n/(no) + t=/t/(top)

Ví dụ

After running, he began to pant.

Sau khi chạy, anh ấy bắt đầu thở hổn hển.