panorama
/ˌpænəˈrɑːmə/
Âm tiết pan·o·ra·ma
Trọng âm pan-o-RA-ma
Phân tích Phonics
pan
/pæn/
a ngắn
o
/ə/
schwa
ra
/rɑː/
a-e dài
ma
/mə/
schwa
Nghĩa
toàn cảnh; quang cảnh rộng
Tham chiếu phát âm
💡
pan=/pæn/(pan) + o=/ə/(ago) + ra=/rɑː/(spa) + ma=/mə/(comma)
Ví dụ
From the hilltop, we enjoyed a beautiful panorama of the city.
Từ trên đồi, chúng tôi ngắm nhìn toàn cảnh tuyệt đẹp của thành phố.