panel
/ˈpænəl/
Âm tiết pa·nel
Trọng âm PA-nel
Phân tích Phonics
pa
/pæ/
a ngắn
nel
/nəl/
schwa
Nghĩa
bảng; hội đồng
Tham chiếu phát âm
💡
pa=/pæ/(pan) + nel=/nəl/(channel)
Ví dụ
The control panel is easy to use.
Bảng điều khiển này rất dễ sử dụng.