pamphlet
/ˈpæmflɪt/
Âm tiết pam·phlet
Trọng âm PAM-phlet
Phân tích Phonics
pam
/pæm/
a ngắn
ph
/f/
ph = /f/
let
/lɪt/
i ngắn
Nghĩa
tờ sách mỏng, tập sách nhỏ
Tham chiếu phát âm
💡
pam=/pæm/(ham) + ph=/f/(phone) + let=/lɪt/(little)
Ví dụ
She picked up a pamphlet about healthy eating.
Cô ấy cầm một tờ sách nhỏ về ăn uống lành mạnh.