palace

/ˈpælɪs/
Âm tiết pal·ace
Trọng âm PAL-ace

Phân tích Phonics

pa
/pæ/
a ngắn
la
/lɪ/
schwa
ce
/s/
c mềm

Nghĩa

cung điện

Tham chiếu phát âm

💡

pa=/pæ/(pan) + la=/lɪ/(limit) + ce=/s/(city)

Ví dụ

The king lives in a beautiful palace.

Nhà vua sống trong một cung điện tuyệt đẹp.