pair

/per/
Âm tiết pair
Trọng âm PAIR

Phân tích Phonics

p
/p/
th vô thanh
air
/er/
r控元音

Nghĩa

một cặp

Tham chiếu phát âm

💡

p=/p/(pen) + air=/er/(hair)

Ví dụ

I bought a pair of shoes.

Tôi mua một đôi giày.