painting
/ˈpeɪntɪŋ/
Âm tiết paint·ing
Trọng âm PAINT-ing
Phân tích Phonics
paint
/peɪnt/
ai dài
ing
/ɪŋ/
mũi ng
Nghĩa
bức tranh; việc vẽ, sơn
Tham chiếu phát âm
💡
paint=/peɪnt/(paint) + ing=/ɪŋ/(sing)
Ví dụ
This painting hangs in the museum.
Bức tranh này được treo trong bảo tàng.