pail
/peɪl/
Âm tiết pail
Trọng âm PAIL
Phân tích Phonics
p
/p/
th vô thanh
ail
/eɪl/
tổ hợp nguyên âm
Nghĩa
xô; thùng
Tham chiếu phát âm
💡
pa=/peɪ/(pay) + l=/l/(leg)
Ví dụ
She filled the pail with water.
Cô ấy đổ đầy nước vào cái xô.