paddy
/ˈpædi/
Âm tiết pad·dy
Trọng âm PAD-dy
Phân tích Phonics
pa
/pæ/
a ngắn
dd
/d/
phụ âm đôi
y
/i/
y nguyên âm i
Nghĩa
ruộng lúa; thóc
Tham chiếu phát âm
💡
a=/æ/(cat) + y=/i/(happy)
Ví dụ
The farmers are working in the paddy.
Những người nông dân đang làm việc trên ruộng lúa.