pact
/pækt/
Âm tiết pact
Trọng âm PACT
Phân tích Phonics
p
/p/
th vô thanh
a
/æ/
a ngắn
ct
/kt/
hỗn hợp phụ âm
Nghĩa
hiệp ước, thỏa thuận
Tham chiếu phát âm
💡
p=/p/(pen) + a=/æ/(cat) + ct=/kt/(act)
Ví dụ
The two countries signed a peace pact.
Hai quốc gia đã ký một hiệp ước hòa bình.