package
/ˈpækɪdʒ/
Âm tiết pack·age
Trọng âm PACK-age
Phân tích Phonics
pack
/pæk/
a ngắn
age
/ɪdʒ/
schwa
Nghĩa
gói hàng; kiện hàng
Tham chiếu phát âm
💡
pack=/pæk/(pack) + age=/ɪdʒ/(village)
Ví dụ
The package arrived this morning.
Gói hàng đã đến vào sáng nay.