pace

/peɪs/
Âm tiết pace
Trọng âm PACE

Phân tích Phonics

p
/p/
th vô thanh
a
/eɪ/
a_e dài
c
/s/
c mềm
e
/∅/
âm tiết mở dài

Nghĩa

tốc độ; nhịp bước; đi đi lại lại

Tham chiếu phát âm

💡

p=/p/(pen) + a=/eɪ/(cake) + c=/s/(city)

Ví dụ

He slowed his pace after the injury.

Sau chấn thương, anh ấy giảm tốc độ bước đi.