oxide

/ˈɒksaɪd/
Âm tiết ox·ide
Trọng âm OX-ide

Phân tích Phonics

ox
/ɒks/
âm x
ide
/aɪd/
i_e dài

Nghĩa

oxit; hợp chất tạo thành từ oxy và nguyên tố khác

Tham chiếu phát âm

💡

ox=/ɒks/(ox) + ide=/aɪd/(side)

Ví dụ

Iron oxide is commonly known as rust.

Sắt oxit thường được gọi là gỉ sắt.