owing

/ˈoʊɪŋ/
Âm tiết o·wing
Trọng âm O-wing

Phân tích Phonics

ow
/oʊ/
o dài
ing
/ɪŋ/
âm ng

Nghĩa

do; đang nợ; chưa trả

Tham chiếu phát âm

💡

ow=/oʊ/(go) + ing=/ɪŋ/(sing)

Ví dụ

Owing to the rain, the game was canceled.

Do trời mưa, trận đấu đã bị hủy.