overturn
/ˌoʊvərˈtɜːrn/
Âm tiết o·ver·turn
Trọng âm o-ver-TURN
Phân tích Phonics
o
/oʊ/
o dài
ver
/vər/
r控元音
turn
/tɜːrn/
r控元音
Nghĩa
lật đổ; đảo ngược (quyết định)
Tham chiếu phát âm
💡
over=/ˈoʊvər/(over) + turn=/tɜːrn/(turn)
Ví dụ
The court decided to overturn the previous ruling.
Tòa án quyết định lật lại phán quyết trước đó.